5/60
🌱 Cơ bảnHome
🚿

bathroom

/ˈbæθruːm/

Đọc làbeth-rum

Chạm để xem nghĩa 👆

🚿

bathroom

phòng tắm

She decorated the bathroom.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →