28/60
🌱 Cơ bảnHome
🪟

curtain

/ˈkɜːrtn/

Đọc làkơr-tơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🪟

curtain

rèm cửa

Close the curtains before sleeping.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →