27/60
🌱 Cơ bảnHome
🪞

mirror

/ˈmɪrər/

Đọc làmi-rơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🪞

mirror

gương

She checked herself in the mirror.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →