35/60
⭐ Trung cấpHome
🍽️

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃər/

Đọc làđish-wo-shơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🍽️

dishwasher

máy rửa chén

Load the dishwasher after dinner.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →