34/60
🌱 Cơ bảnHome
🫧

washing machine

/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/

Đọc làwo-shing mơ-shin

Chạm để xem nghĩa 👆

🫧

washing machine

máy giặt

Put the clothes in the washing machine.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →