6/60
🌱 Cơ bảnHome
🍳

kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

Đọc làki-chin

Chạm để xem nghĩa 👆

🍳

kitchen

nhà bếp

Cook meals in a clean kitchen.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →