33/60
🌱 Cơ bảnHome
📦

microwave

/ˈmaɪkrəweɪv/

Đọc làmai-krơ-wêv

Chạm để xem nghĩa 👆

📦

microwave

lò vi sóng

Heat the food in the microwave.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →