23/60
🌱 Cơ bảnHome
🪑

table

/ˈteɪbl/

Đọc làtêi-bồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🪑

table

bàn

Set the table before dinner.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →