24/60
🌱 Cơ bảnHome
🖥️

desk

/dɛsk/

Đọc làdesk

Chạm để xem nghĩa 👆

🖥️

desk

bàn học / bàn làm việc

She studies at her desk every evening.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →