8/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
📊

accountant

/əˈkaʊntənt/

Đọc làơ-kaon-tơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

📊

accountant

kế toán

The accountant managed the finances.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →