7/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
⚖️

lawyer

/ˈlɔɪər/

Đọc làlo-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

⚖️

lawyer

luật sư

He hired a lawyer for the case.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →