48/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
🚀

astronaut

/ˈæstrənɔːt/

Đọc làes-trơ-not

Chạm để xem nghĩa 👆

🚀

astronaut

phi hành gia

She dreamed of becoming an astronaut.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →