49/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
📈

economist

/ɪˈkɒnəmɪst/

Đọc lài-ko-nơ-mist

Chạm để xem nghĩa 👆

📈

economist

nhà kinh tế

The economist predicted market trends.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →