21/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
📋

researcher

/rɪˈsɜːrtʃər/

Đọc làri-sơrch-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

researcher

nhà nghiên cứu

She is a medical researcher.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →