20/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
🔬

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

Đọc làsai-ơn-tist

Chạm để xem nghĩa 👆

🔬

scientist

nhà khoa học

The scientist made an important discovery.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →