18/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
👨‍🍳

apron

/ˈeɪprən/

Đọc làei-pren

Chạm để xem nghĩa 👆

👨‍🍳

apron

tap de

Always wear an apron when cooking.

Luon mac tap de khi nau an.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →