17/50
⭐ Trung cấpKitchen & Cooking
🧀

grater

/ˈɡreɪtər/

Đọc làgrei-ter

Chạm để xem nghĩa 👆

🧀

grater

cai bao

Grate the cheese with a grater.

Bao pho mai bang cai bao.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →