28/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🍗

fry

/fraɪ/

Đọc làfrai

Chạm để xem nghĩa 👆

🍗

fry

chien, ran

Fry the chicken until golden brown.

Chien ga cho den khi vang gion.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →