29/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🥦

stir-fry

/ˈstɜːr fraɪ/

Đọc làster-frai

Chạm để xem nghĩa 👆

🥦

stir-fry

xao

Stir-fry the vegetables with garlic.

Xao rau cu voi toi.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →