40/50
⭐ Trung cấpKitchen & Cooking
🫚

grate

/ɡreɪt/

Đọc làgreit

Chạm để xem nghĩa 👆

🫚

grate

bao, nao

Grate the ginger into the dish.

Bao gung vao mon an.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →