39/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🥔

peel

/piːl/

Đọc làpil

Chạm để xem nghĩa 👆

🥔

peel

boc vo, got vo

Peel the potatoes before boiling them.

Boc vo khoai tay truoc khi luat.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →