11/50
⭐ Trung cấpKitchen & Cooking
🥄

ladle

/ˈleɪdl/

Đọc làlei-del

Chạm để xem nghĩa 👆

🥄

ladle

cai muoi canh

She used a ladle to serve the soup.

Co ay dung muoi de chan canh.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →