10/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🥢

chopsticks

/ˈtʃɒpstɪks/

Đọc làchop-stiks

Chạm để xem nghĩa 👆

🥢

chopsticks

dua an

He learned to eat with chopsticks.

Anh ay hoc an bang dua.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →