16/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🥕

peeler

/ˈpiːlər/

Đọc làpi-ler

Chạm để xem nghĩa 👆

🥕

peeler

dao got vo

Use a peeler to peel the carrot.

Dung dao got vo de boc ca rot.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →