8/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🥄

spoon

/spuːn/

Đọc làspun

Chạm để xem nghĩa 👆

🥄

spoon

cai thia

Stir the soup with a spoon.

Khuy canh bang thia.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →