9/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🍴

fork

/fɔːrk/

Đọc làfok

Chạm để xem nghĩa 👆

🍴

fork

cai nia

Use a fork to eat the salad.

Dung nia de an salad.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →