30/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🐟

steam

/stiːm/

Đọc làstim

Chạm để xem nghĩa 👆

🐟

steam

hap

Steam the fish for fifteen minutes.

Hap ca trong muoi lam phut.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →