✕
14/32
🌱 Cơ bản9.1 - Languages
💭

chat with

/tʃæt wɪð/

Đọc là“chét uiz”

Chạm để xem nghĩa 👆

💭

chat with

chat với

“She chats with her classmates every morning.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →