✕
15/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
🤝

hold a conversation with

/hoʊld ə ˌkɒnvəˈseɪʃən wɪð/

Đọc là“hôld ờ kon-vờ-sêi-shờn uiz”

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

hold a conversation with

trò chuyện với

“He can now hold a conversation with a native speaker.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →