✕
24/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
🎓

graduate

/ˈɡrædʒuɪt/

Đọc là“gra-ju-ịt”

Chạm để xem nghĩa 👆

🎓

graduate

tốt nghiệp, người đã tốt nghiệp

“She plans to graduate next year.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →