✕
25/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
🎓

graduation

/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/

Đọc là“gra-ju-êi-shờn”

Chạm để xem nghĩa 👆

🎓

graduation

lễ tốt nghiệp

“His graduation ceremony is next month.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →