28/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
📗

junior

/ˈdʒuːniər/

Đọc làju-ni-ờr

Chạm để xem nghĩa 👆

📗

junior

sinh viên năm ba

Junior year is often the most challenging.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →