29/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
🏆

senior

/ˈsiːniər/

Đọc làsi-ni-ờr

Chạm để xem nghĩa 👆

🏆

senior

sinh viên năm cuối

She is a senior student applying for jobs.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →