4/30
🌱 Cơ bảnPersonality
🦁

brave

/breɪv/

Đọc làbrâiv

Chạm để xem nghĩa 👆

🦁

brave

dũng cảm

It was brave of her to speak up.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →