5/30
⭐ Trung cấpPersonality
💪

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

Đọc làkon-phi-đơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

confident

tự tin

He gave a confident presentation.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →