26/30
⭐ Trung cấpPersonality
🙏

humble

/ˈhʌmbl/

Đọc làhắm-bơl

Chạm để xem nghĩa 👆

🙏

humble

khiêm tốn

Despite his success, he remains humble.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →