25/30
⭐ Trung cấpPersonality
❤️

caring

/ˈkɛərɪŋ/

Đọc làke-ring

Chạm để xem nghĩa 👆

❤️

caring

quan tâm / chu đáo

He's a caring father.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →