14/30
⭐ Trung cấpPersonality
🎉

outgoing

/ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/

Đọc làaot-gô-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

🎉

outgoing

hướng ngoại / cởi mở

He's very outgoing and loves meeting people.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →