13/30
🌱 Cơ bảnPersonality
😳

shy

/ʃaɪ/

Đọc làshai

Chạm để xem nghĩa 👆

😳

shy

nhút nhát / ngại ngùng

She was shy at first but opened up.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →