6/30
⭐ Trung cấpPersonality

patient

/ˈpeɪʃənt/

Đọc làpây-shơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

patient

kiên nhẫn

Be patient — good things take time.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →