19/30
⭐ Trung cấpPersonality
🛡️

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

Đọc làri-lai-ơ-bơl

Chạm để xem nghĩa 👆

🛡️

reliable

đáng tin cậy

She's always reliable in a crisis.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →