18/30
⭐ Trung cấpPersonality
🤸

flexible

/ˈflɛksɪbl/

Đọc làphlek-si-bơl

Chạm để xem nghĩa 👆

🤸

flexible

linh hoạt / dễ thích nghi

A good leader is flexible.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →