24/30
🌱 Cơ bảnPersonality
😐

serious

/ˈsɪəriəs/

Đọc làsi-ri-ơs

Chạm để xem nghĩa 👆

😐

serious

nghiêm túc

She's serious about her goals.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →