17/30
⭐ Trung cấpPersonality
🐂

stubborn

/ˈstʌbərn/

Đọc làstắb-ơrn

Chạm để xem nghĩa 👆

🐂

stubborn

cứng đầu

He's stubborn and never changes his mind.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →