✕
5/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
🤝

collaborating

/kəˈlæbəreɪtɪŋ/

Đọc là“cơ-le-bơ-rê-ting”

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

collaborating

hợp tác

“Teams spend hours collaborating on video calls.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →