✕
4/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
🏢

organisations

/ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃnz/

Đọc là“or-gơ-nai-zê-shờnz”

Chạm để xem nghĩa 👆

🏢

organisations

các tổ chức

“Many organisations now offer flexible working hours.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →