✕
13/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
⏱️

prolonged

/prəˈlɒŋd/

Đọc là“prơ-long-đ”

Chạm để xem nghĩa 👆

⏱️

prolonged

kéo dài

“Prolonged isolation affects mental health.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →