✕
12/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
🔥

burnout

/ˈbɜːrnaʊt/

Đọc là“bơrn-aot”

Chạm để xem nghĩa 👆

🔥

burnout

kiệt sức

“Prolonged screen time can lead to burnout.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →