✕
22/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
↔️

separation

/ˌsɛpəˈreɪʃn/

Đọc là“se-pơ-rê-shờn”

Chạm để xem nghĩa 👆

↔️

separation

sự chia tách

“Remote work has caused a separation between colleagues.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →