24/30
⭐ Trung cấpRestaurant
🍴

dine in

/daɪn ɪn/

Đọc làdain in

Chạm để xem nghĩa 👆

🍴

dine in

ăn tại chỗ

Are you dining in or taking away?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →